监视记时器

giam thị kí thì khí

Hán Việt: giam thị kí thì khí

Tổng quan

Cấu tạo: 監 (giam) + 視 (thị) + 記 (kí) + 時 (thì) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ hẹn giờ giám sát
  • Biên soạn 監視記時器 iānshì jìshíqì n. <comp.> watchdog timer M:¹tái/ge

Eng

  • Cihui 監視記時器 iānshì jìshíqì n. <comp.> watchdog timer M:¹tái/ge

Từ liên quan

Gần nghĩa

监视居住 · 监视器端口 · 监视表达式 · 监视列表 · 监视某人 · 监视类型 · 监视系统