监视记时器
giam thị kí thì khí
Hán Việt: giam thị kí thì khí
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bộ hẹn giờ giám sát
- Biên soạn 監視記時器 iānshì jìshíqì n. <comp.> watchdog timer M:¹tái/ge
Eng
- Cihui 監視記時器 iānshì jìshíqì n. <comp.> watchdog timer M:¹tái/ge
Hán Việt: giam thị kí thì khí