監視記時器 giam thị kí thì khí Hán Việt: giam thị kí thì khí Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 視 (thị) + 記 (kí) + 時 (thì) + 器 (khí)Hán Việtgiam thị kí thì khíCấu tạo監 + 視 + 記 + 時 + 器 · giam + thị + kí + thì + khí nghĩa thành phần: giam + thị + kí + thì + khí Nghĩa EngCihui 監視記時器 iānshì jìshíqì n. <comp.> watchdog timer M:¹tái/ge