光油浸漬輥 guāng yóu jìn zì gǔn Pinyin: guāng yóu jìn zì gǔn Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 油 (du) + 浸 (tẩm) + 漬 (tí) + 輥Pinyinguāng yóu jìn zì gǔnCấu tạo光 + 油 + 浸 + 漬 + 輥