光油涂层

guāng yóu tú céngquang du đồ tằng

Hán Việt: quang du đồ tằng · Pinyin: guāng yóu tú céng

Tổng quan

Cấu tạo: 光 (quang) + 油 (du) + 塗 (đồ) + 層 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lớp phủ bóng

Đức

  • Handedict Lacküberzug

Từ liên quan

Gần nghĩa

光油循环 · 光油槽辊 · 光油输送 · 涂层底布 · 涂层设备 · 涂层透镜 · 光油定量辊 · 光油探测器