光泳現象

quang vịnh hiện tượng

Hán Việt: quang vịnh hiện tượng

Tổng quan

(vật lý) hiện tượng quang chuyển

Cấu tạo: (quang) + (vịnh) + (hiện) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) hiện tượng quang chuyển