光泽度仪

quang trạch độ nghi

Hán Việt: quang trạch độ nghi

Tổng quan

Cấu tạo: 光 (quang) + 澤 (trạch) + 度 (độ) + 儀 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy đo độ bóng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vancometer

Eng

  • Cihui vancometer
  • Tần suất từ vancometer

Từ liên quan

Gần nghĩa

光泽彩料 · 光泽暗晦 · 光泽县 · 光泽面 · 光泽纸板 · 光泽不够的 · 光泽地 · 光泽度