光測頻器

quang trắc tần khí

Hán Việt: quang trắc tần khí

Tổng quan

đèn chớp; dụng cụ phát ra một tia sáng loé

Cấu tạo: (quang) + (trắc) + (tần) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đèn chớp; dụng cụ phát ra một tia sáng loé