光滑函數 guāng hua hán shù · quang hoạt hàm sổ Hán Việt: quang hoạt hàm sổ · Pinyin: guāng hua hán shù Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 滑 (hoạt) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinguāng hua hán shùHán Việtquang hoạt hàm sổCấu tạo光 + 滑 + 函 + 數 · quang + hoạt + hàm + sổ nghĩa thành phần: quang + hoạt + hàm + sổ