光焰萬丈

guāng yàn wàn zhàng quang diễm vạn trượng

Hán Việt: quang diễm vạn trượng · Pinyin: guāng yàn wàn zhàng

Tổng quan

hào quang muôn trượng: hào quang chiếu rọi

Cấu tạo: (quang) + (diễm) + (vạn) + (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hào quang muôn trượng: hào quang chiếu rọi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光焰:光辉。灿烂的光辉射向远方。原形容诗文美妙,留传后世。现多形容新生事物前程远大。
  • Tân Hoa Tự Điển 光焰光辉。灿烂的光辉射向远方。原形容诗文美妙,留传后世。现多形容新生事物前程远大。