光照階段

quang chiếu giai đoạn

Hán Việt: quang chiếu giai đoạn

Tổng quan

giai đoạn sáng

Cấu tạo: (quang) + (chiếu) + (giai) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giai đoạn sáng

Eng

  • Cihui 光照階段 uāngzhào jiēduàn n. <bot.> photostage