光電工程 guāng diàn gōng chéng · quang điện công trình Hán Việt: quang điện công trình · Pinyin: guāng diàn gōng chéng Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 電 (điện) + 工 (công) + 程 (trình)Pinyinguāng diàn gōng chéngHán Việtquang điện công trìnhCấu tạo光 + 電 + 工 + 程 · quang + điện + công + trình nghĩa thành phần: quang + điện + công + trình