光電效應

guāng diàn xiào yìng quang điện hiệu ứng

Hán Việt: quang điện hiệu ứng · Pinyin: guāng diàn xiào yìng

Tổng quan

hiệu ứng quang điện

Cấu tạo: (quang) + (điện) + (hiệu) + (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiệu ứng quang điện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物質用電磁輻射照射後,由於電子吸收光子,而導致物質上電子發射的現象。也稱為「光電現象」、「光電過程」。

Eng

  • CC-CEDICT photoelectric effect
  • Cihui photoelectric effect