光的分解 guāng dì fēn jiě·quang đích phân giải Hán Việt: quang đích phân giải · Pinyin: guāng dì fēn jiě Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 的 (đích) + 分 (phân) + 解 (giải)Pinyinguāng dì fēn jiěHán Việtquang đích phân giảiCấu tạo光 + 的 + 分 + 解 · quang + đích + phân + giải nghĩa thành phần: quang + đích + phân + giải Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phân giải ánh sángĐứcHandedict Lichtzerlegung Từ liên quan Gần nghĩa分解代谢 · 分解作用 · 分解性能 · 分解检查 · 分解为因子 · 分解代谢的 · 分解性 · 分解淀粉的