光盤刻錄機

guāng pán kè lù jī quang bàn khắc lục ki

Hán Việt: quang bàn khắc lục ki · Pinyin: guāng pán kè lù jī

Tổng quan

Cấu tạo: (quang) + (bàn) + (khắc) + (lục) + (ki)