光盤播放機 guāng pán bō fàng jī · quang bàn bá phóng ki Hán Việt: quang bàn bá phóng ki · Pinyin: guāng pán bō fàng jī Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 盤 (bàn) + 播 (bá) + 放 (phóng) + 機 (ki)Pinyinguāng pán bō fàng jīHán Việtquang bàn bá phóng kiCấu tạo光 + 盤 + 播 + 放 + 機 · quang + bàn + bá + phóng + ki nghĩa thành phần: quang + bàn + bá + phóng + ki