光碟月刊 quang điệp nguyệt khan Hán Việt: quang điệp nguyệt khan Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 碟 (điệp) + 月 (nguyệt) + 刊 (khan)Hán Việtquang điệp nguyệt khanCấu tạo光 + 碟 + 月 + 刊 · quang + điệp + nguyệt + khan nghĩa thành phần: quang + điệp + nguyệt + khan Nghĩa EngCihui www.hope.com.tw