光線比例 guāng xiàn bǐ lì · quang tuyến bỉ lệ Hán Việt: quang tuyến bỉ lệ · Pinyin: guāng xiàn bǐ lì Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 線 (tuyến) + 比 (bỉ) + 例 (lệ)Pinyinguāng xiàn bǐ lìHán Việtquang tuyến bỉ lệCấu tạo光 + 線 + 比 + 例 · quang + tuyến + bỉ + lệ nghĩa thành phần: quang + tuyến + bỉ + lệ