光線追蹤

guāng xiàn zhuī zōng quang tuyến truy tung

Hán Việt: quang tuyến truy tung · Pinyin: guāng xiàn zhuī zōng

Tổng quan

(tin học) dò tia sáng

Cấu tạo: (quang) + (tuyến) + (truy) + (tung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tin học) dò tia sáng

Eng

  • CC-CEDICT (computing) ray tracing
  • Cihui (computing) ray tracing