光纖接口

guāng xiān jiē kǒu quang tiêm tiếp khẩu

Hán Việt: quang tiêm tiếp khẩu · Pinyin: guāng xiān jiē kǒu

Tổng quan

giao diện quang

Cấu tạo: (quang) + (tiêm) + (tiếp) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giao diện quang

Eng

  • CC-CEDICT optical interface
  • Cihui optical interface