光纖入戶 guāng xiān rù hù · quang tiêm nhập hộ Hán Việt: quang tiêm nhập hộ · Pinyin: guāng xiān rù hù Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 纖 (tiêm) + 入 (nhập) + 戶 (hộ)Pinyinguāng xiān rù hùHán Việtquang tiêm nhập hộCấu tạo光 + 纖 + 入 + 戶 · quang + tiêm + nhập + hộ nghĩa thành phần: quang + tiêm + nhập + hộ