光纖技術 guāng xiān jì shù · quang tiêm kĩ thuật Hán Việt: quang tiêm kĩ thuật · Pinyin: guāng xiān jì shù Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 纖 (tiêm) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinguāng xiān jì shùHán Việtquang tiêm kĩ thuậtCấu tạo光 + 纖 + 技 + 術 · quang + tiêm + kĩ + thuật nghĩa thành phần: quang + tiêm + kĩ + thuật