光线弯曲 guāng xiàn wān qǔ·quang tuyến loan khúc Hán Việt: quang tuyến loan khúc · Pinyin: guāng xiàn wān qǔ Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 線 (tuyến) + 彎 (loan) + 曲 (khúc)Pinyinguāng xiàn wān qǔHán Việtquang tuyến loan khúcCấu tạo光 + 線 + 彎 + 曲 · quang + tuyến + loan + khúc nghĩa thành phần: quang + tuyến + loan + khúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khúc xạ ánh sángĐứcHandedict Lichtablenkung, Lichtkrümmung Từ liên quan Gần nghĩa光线状的 · 光线疗法 · 光线追踪 · 弯曲形变 · 弯曲的脚 · 弯曲空间 · 彎曲形變 · 光线电话机