光線電話 quang tuyến điện thoại Hán Việt: quang tuyến điện thoại Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 線 (tuyến) + 電 (điện) + 話 (thoại)Hán Việtquang tuyến điện thoạiCấu tạo光 + 線 + 電 + 話 · quang + tuyến + điện + thoại nghĩa thành phần: quang + tuyến + điện + thoại Nghĩa EngCihui phototelephony