光線跟蹤 guāng xiàn gēn zōng · quang tuyến cân tung Hán Việt: quang tuyến cân tung · Pinyin: guāng xiàn gēn zōng Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 線 (tuyến) + 跟 (cân) + 蹤 (tung)Pinyinguāng xiàn gēn zōngHán Việtquang tuyến cân tungCấu tạo光 + 線 + 跟 + 蹤 · quang + tuyến + cân + tung nghĩa thành phần: quang + tuyến + cân + tung