光绪帝

guāng xù dìquang tự đế

Hán Việt: quang tự đế · Pinyin: guāng xù dì

Tổng quan

Hoàng đế Quang Tự

Cấu tạo: 光 (quang) + 緒 (tự) + 帝 (đế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quang Tự
  • Google Alex v6 vua Quang Tự
  • Tần suất từ Hoàng đế Quang Tự

Eng

  • Cihui Guangxu Emperor
  • Tần suất từ Guangxu Emperor

Đức

  • Handedict Guangxu-Kaiser (Eig, Pers, 1871 - 1908)

Từ liên quan

Gần nghĩa

光绪 · 光绪皇帝