光耀門庭 quang diệu môn đình Hán Việt: quang diệu môn đình Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 耀 (diệu) + 門 (môn) + 庭 (đình)Hán Việtquang diệu môn đìnhCấu tạo光 + 耀 + 門 + 庭 · quang + diệu + môn + đình nghĩa thành phần: quang + diệu + môn + đình Nghĩa EngCihui 光耀門庭 uāngyào méntíng v.o. bring honor to the family name