光致分裂 quang trí phân liệt Hán Việt: quang trí phân liệt Tổng quan sự quang rã Cấu tạo: 光 (quang) + 致 (trí) + 分 (phân) + 裂 (liệt)Hán Việtquang trí phân liệtCấu tạo光 + 致 + 分 + 裂 · quang + trí + phân + liệt nghĩa thành phần: quang + trí + phân + liệt Nghĩa ViệtCihui sự quang rã