光致抗蝕劑

quang trí kháng thực tề

Hán Việt: quang trí kháng thực tề

Tổng quan

Cấu tạo: (quang) + (trí) + (kháng) + (thực) + (tề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui photoresist