光致消除 quang trí tiêu trừ Hán Việt: quang trí tiêu trừ Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 致 (trí) + 消 (tiêu) + 除 (trừ)Hán Việtquang trí tiêu trừCấu tạo光 + 致 + 消 + 除 · quang + trí + tiêu + trừ nghĩa thành phần: quang + trí + tiêu + trừ Nghĩa EngCihui photoelimination