光致溶血 quang trí dong huyết Hán Việt: quang trí dong huyết Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 致 (trí) + 溶 (dong) + 血 (huyết)Hán Việtquang trí dong huyếtCấu tạo光 + 致 + 溶 + 血 · quang + trí + dong + huyết nghĩa thành phần: quang + trí + dong + huyết Nghĩa EngCihui photohemolysis