光致退色 quang trí thối sắc Hán Việt: quang trí thối sắc Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 致 (trí) + 退 (thối) + 色 (sắc)Hán Việtquang trí thối sắcCấu tạo光 + 致 + 退 + 色 · quang + trí + thối + sắc nghĩa thành phần: quang + trí + thối + sắc Nghĩa EngCihui photobleaching