光致降級 quang trí hàng cấp Hán Việt: quang trí hàng cấp Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 致 (trí) + 降 (hàng) + 級 (cấp)Hán Việtquang trí hàng cấpCấu tạo光 + 致 + 降 + 級 · quang + trí + hàng + cấp nghĩa thành phần: quang + trí + hàng + cấp Nghĩa EngCihui photodegradation