光榮之家

quang vinh chi gia

Hán Việt: quang vinh chi gia

Tổng quan

Cấu tạo: (quang) + (vinh) + (chi) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 光榮之家 uāngróngzhījiā n. an honorable family (of a PLA man on active service)