光榮孤立 guāng róng gū lì · quang vinh cô lập Hán Việt: quang vinh cô lập · Pinyin: guāng róng gū lì Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 榮 (vinh) + 孤 (cô) + 立 (lập)Pinyinguāng róng gū lìHán Việtquang vinh cô lậpCấu tạo光 + 榮 + 孤 + 立 · quang + vinh + cô + lập nghĩa thành phần: quang + vinh + cô + lập