光榮就義 quang vinh tựu nghĩa Hán Việt: quang vinh tựu nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 榮 (vinh) + 就 (tựu) + 義 (nghĩa)Hán Việtquang vinh tựu nghĩaCấu tạo光 + 榮 + 就 + 義 · quang + vinh + tựu + nghĩa nghĩa thành phần: quang + vinh + tựu + nghĩa Nghĩa EngCihui 光榮就義 uāngróngjiùyì f.e. sacrifice one's life for the sake of righteousness