光譜分析

guāng pǔ fēn xī quang phổ phân tích

Hán Việt: quang phổ phân tích · Pinyin: guāng pǔ fēn xī

Tổng quan

phân tích quang phổ

Cấu tạo: (quang) + (phổ) + (phân) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân tích quang phổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將電磁波照射於物質,產生放射、吸收、散射、繞射等現象。應用這些光譜學現象的化學分析方法,總稱為光譜分析。

Eng

  • CC-CEDICT spectral analysis
  • Cihui spectral analysis