光調製器 quang điều chế khí Hán Việt: quang điều chế khí Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 調 (điều) + 製 (chế) + 器 (khí)Hán Việtquang điều chế khíCấu tạo光 + 調 + 製 + 器 · quang + điều + chế + khí nghĩa thành phần: quang + điều + chế + khí Nghĩa EngCihui photomodulator