光譜純的 quang phổ thuần đích Hán Việt: quang phổ thuần đích Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 譜 (phổ) + 純 (thuần) + 的 (đích)Hán Việtquang phổ thuần đíchCấu tạo光 + 譜 + 純 + 的 · quang + phổ + thuần + đích nghĩa thành phần: quang + phổ + thuần + đích Nghĩa EngCihui specpure