光譜雷達 quang phổ lôi đạt Hán Việt: quang phổ lôi đạt Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 譜 (phổ) + 雷 (lôi) + 達 (đạt)Hán Việtquang phổ lôi đạtCấu tạo光 + 譜 + 雷 + 達 · quang + phổ + lôi + đạt nghĩa thành phần: quang + phổ + lôi + đạt Nghĩa EngCihui spectroradar