光赤净杆 quang xích tịnh can Hán Việt: quang xích tịnh can Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 赤 (xích) + 净 (tịnh) + 杆 (can)Hán Việtquang xích tịnh canCấu tạo光 + 赤 + 净 + 杆 · quang + xích + tịnh + can nghĩa thành phần: quang + xích + tịnh + can