光身人兒 quang thân nhân nhi Hán Việt: quang thân nhân nhi Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 身 (thân) + 人 (nhân) + 兒 (nhi)Hán Việtquang thân nhân nhiCấu tạo光 + 身 + 人 + 兒 · quang + thân + nhân + nhi nghĩa thành phần: quang + thân + nhân + nhi Nghĩa EngCihui 光身人兒 uāngshēnrénr n. 1. single man 2. person with no valuable possessions