光轉換器 quang chuyển hoán khí Hán Việt: quang chuyển hoán khí Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 器 (khí)Hán Việtquang chuyển hoán khíCấu tạo光 + 轉 + 換 + 器 · quang + chuyển + hoán + khí nghĩa thành phần: quang + chuyển + hoán + khí Nghĩa EngCihui photoconverter