光閱讀器 quang duyệt độc khí Hán Việt: quang duyệt độc khí Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 閱 (duyệt) + 讀 (độc) + 器 (khí)Hán Việtquang duyệt độc khíCấu tạo光 + 閱 + 讀 + 器 · quang + duyệt + độc + khí nghĩa thành phần: quang + duyệt + độc + khí Nghĩa EngCihui 光閱讀器 uāng-yuèdúqì n. optical reader; optical reading equipment