光陽工業 guāng yáng gōng yè · quang dương công nghiệp Hán Việt: quang dương công nghiệp · Pinyin: guāng yáng gōng yè Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 陽 (dương) + 工 (công) + 業 (nghiệp)Pinyinguāng yáng gōng yèHán Việtquang dương công nghiệpCấu tạo光 + 陽 + 工 + 業 · quang + dương + công + nghiệp nghĩa thành phần: quang + dương + công + nghiệp