光陰如電 guāng yīn rú diàn · quang âm như điện Hán Việt: quang âm như điện · Pinyin: guāng yīn rú diàn Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 陰 (âm) + 如 (như) + 電 (điện)Pinyinguāng yīn rú diànHán Việtquang âm như điệnCấu tạo光 + 陰 + 如 + 電 · quang + âm + như + điện nghĩa thành phần: quang + âm + như + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光阴:时间。时间如闪电,迅速流逝。形容时间过得极快。