光陰如箭 guāng yīn rú jiàn · quang âm như tiến Hán Việt: quang âm như tiến · Pinyin: guāng yīn rú jiàn Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 陰 (âm) + 如 (như) + 箭 (tiến)Pinyinguāng yīn rú jiànHán Việtquang âm như tiếnCấu tạo光 + 陰 + 如 + 箭 · quang + âm + như + tiến nghĩa thành phần: quang + âm + như + tiến