光陰如電

guāng yīn rú diàn quang âm như điện

Hán Việt: quang âm như điện · Pinyin: guāng yīn rú diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (quang) + (âm) + (như) + (điện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容時間流逝快如閃電。明.陸采《懷香記》第七齣:「光陰如電逝難追,百歲開懷能幾回。」也作「光陰如箭」、「光陰似箭」。