光電導率 quang điện đạo suất Hán Việt: quang điện đạo suất Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 電 (điện) + 導 (đạo) + 率 (suất)Hán Việtquang điện đạo suấtCấu tạo光 + 電 + 導 + 率 · quang + điện + đạo + suất nghĩa thành phần: quang + điện + đạo + suất Nghĩa EngCihui photoconductance