光電復印 guāng diàn fù yìn · quang điện phục ấn Hán Việt: quang điện phục ấn · Pinyin: guāng diàn fù yìn Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 電 (điện) + 復 (phục) + 印 (ấn)Pinyinguāng diàn fù yìnHán Việtquang điện phục ấnCấu tạo光 + 電 + 復 + 印 · quang + điện + phục + ấn nghĩa thành phần: quang + điện + phục + ấn