光頭黨成員

guāng tóu dǎng chéng yuánquang đầu đảng thành viên

Hán Việt: quang đầu đảng thành viên · Pinyin: guāng tóu dǎng chéng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 光 (quang) + 头 (đầu) + 党 (đảng) + 成 (thành) + 员 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần tử cực hữu

Đức

  • Handedict Rechtsextremisten (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

光头青年 · 光头鱼科 · 成员国家 · 成员国的国家 · 成员资格