光头党成员
quang đầu đảng thành viên
Hán Việt: quang đầu đảng thành viên · Pinyin: guāng tóu dǎng chéng yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 光 (quang) + 头 (đầu) + 党 (đảng) + 成 (thành) + 员 (viên)
Hán Việt: quang đầu đảng thành viên · Pinyin: guāng tóu dǎng chéng yuán
Cấu tạo: 光 (quang) + 头 (đầu) + 党 (đảng) + 成 (thành) + 员 (viên)