光養性的 quang dưỡng tính đích Hán Việt: quang dưỡng tính đích Tổng quan (sinh vật học) quang dưỡng Cấu tạo: 光 (quang) + 養 (dưỡng) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtquang dưỡng tính đíchCấu tạo光 + 養 + 性 + 的 · quang + dưỡng + tính + đích nghĩa thành phần: quang + dưỡng + tính + đích Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) quang dưỡng